Nhà ở đơn lập, Pähkinätie 8
06830 Kulloonkylä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 7 thg 6, 2026
13:10 – 13:40
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
390.000 € (11.832.970.101 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
154 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675051 |
|---|---|
| Giá bán | 390.000 € (11.832.970.101 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 154 m² |
| Tổng diện tích | 185 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 31 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Sảnh Tủ âm tường Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Phòng tắm hơi Sân hiên Bể bơi Phòng tiện ích phòng có lò sưởi ấm Nhà kho bên ngoài Tầng hầm Gác xép |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(20 thg 5, 2026) Đánh giá tình trạng (7 thg 2, 2023) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2004 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2004 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2026 (Đang tiến hành) Khác 2026 (Đã xong) Cửa ngoài 2022 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 638-440-13-50 |
| Diện tích lô đất. | 2245 m² |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học |
0.7 ki lô mét https://www.porvoo.fi/kasvatus-ja-opetus/perusopetus/peruskoulut/kulloon-koulu/ |
|---|---|
| Trường mẫu giáo |
0.7 ki lô mét https://www.porvoo.fi/kasvatus-ja-opetus/varhaiskasvatuspalvelut/paivakodit/kunnalliset-paivakodit/kulloon-paivakoti/ |
| Cửa hàng tiện lợi | 10 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 12 ki lô mét |
| Sân chơi | 0.7 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 1 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 12 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 2.000 € / năm (60.681.897,95 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 200 € / tháng (6.068.189,8 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 650,01 € / năm (19.721.920,24 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.218.643 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 25 € (758.524 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!