Nhà ở đơn lập, Paimentie 9
71850 Leppäkaarre
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
150.000 € (4.526.381.231 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
145 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675045 |
|---|---|
| Giá bán | 150.000 € (4.526.381.231 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 145 m² |
| Tổng diện tích | 173 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 28 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng bí mật phòng có lò sưởi ấm Phòng áp mái Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Tường phòng tắm, Bệ toilet |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(28 thg 6, 2023) Đánh giá tình trạng (31 thg 8, 2022) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1978 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1978 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng củi và viên nén mùn cưa, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Mái 2023 (Đã xong) Điện 2012 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Máy sưởi 2009 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Ống nước 2009 (Đã xong) Khác 1996 (Đã xong) Cửa ra vào 1996 (Đã xong) Cửa ngoài 1995 (Đã xong) Mở rộng 1994 (Đã xong) Khác 1994 (Đã xong) Hệ thống thông gió 1994 (Đã xong) Khác 1994 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Phòng kỹ thuật, Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 749-405-7-235 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
467,69 €
14.112.954,92 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 754 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 208 € / tháng (6.276.581,97 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 60 € / tháng (1.810.552,49 ₫) (ước tính) |
| Rác | 25 € / tháng (754.396,87 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.315.150 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (754.397 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.190.250 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!