Nhà ở đơn lập, Einolantie 16
37850 Metsäkansa
Chào mừng bạn đến với Metsäkansa tuyệt đẹp – nơi hòa quyện giữa vẻ đẹp của phong cảnh đồng quê, sự gần gũi với thiên nhiên và sự suôn sẻ trong cuộc sống hàng ngày theo một cách độc đáo. Ngôi nhà kiểu nhà mặt tiền này, cùng với phòng xông hơi ngoài sân, mang lại một tổ ấm ấm cúng trong không gian riêng tư, nhưng vẫn nằm gần các tuyến giao thông thuận tiện.
Vị trí này phù hợp cả với người đi làm và gia đình có trẻ nhỏ. Cửa ngõ đường cao tốc gần đó cho phép di chuyển dễ dàng về mọi hướng, và bạn có thể đến Tampere trong chưa đầy nửa giờ. Bạn dễ dàng tiếp cận ga tàu Akaa, và có thể đậu xe miễn phí trong bãi đỗ xe trong suốt chuyến đi bằng tàu. Các dịch vụ đa dạng của Valkeakoski cũng dễ dàng tiếp cận, thậm chí qua đường dành riêng cho xe đạp. Ngoài ra, nhà trẻ và trường học Kärjenniemi chỉ cách đó khoảng bốn km, có tuyến đường dành riêng an toàn cho xe đạp.
Ngôi nhà đã được cải tạo đáng kể qua nhiều năm, mang lại sự yên tâm cho cư dân tương lai. Ngoài các công việc sửa chữa nội thất, các hệ thống như ống cấp nước, cống rãnh, hệ thống thoát nước mưa, cửa sổ và mái nhà đã được thay mới. Dự án còn được kiểm tra tình trạng kỹ lưỡng trước – hãy yêu cầu báo cáo từ môi giới.
Trong ngôi nhà này, sự ấm cúng, yên bình của thiên nhiên và vị trí thực dụng hòa quyện một cách hiếm thấy ngày nay.
Tuomas Raitanen
Giá bán
145.000 € (4.438.015.779 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
100 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675040 |
|---|---|
| Giá bán | 145.000 € (4.438.015.779 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 100 m² |
| Tổng diện tích | 157 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 56 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 2 kuukautta kaupanteosta |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Sảnh
Phòng khách Phòng bếp Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng bí mật Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Phòng tắm Tầng hầm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Ngoại ô, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Mạng internet, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (16 thg 5, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1954 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1954 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2024 (Đã xong) Cửa ra vào 2022 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Mặt tiền 2021 (Đã xong) Ống nước 2020 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Cống nước 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2019 (Đã xong) Mặt tiền 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2018 (Đã xong) Máy sưởi 2018 (Đã xong) Máy sưởi 2018 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Mái 2006 (Đã xong) Cửa sổ 2000 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 908-446-1-35 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
168,9 €
5.169.523,21 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 2306 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường mẫu giáo | 3.8 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 3.8 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 168,9 € / năm (5.169.523,21 ₫) |
|---|---|
| Đường phố | 45,9 € / năm (1.404.861,55 ₫) |
| Viễn thông | 34,99 € / tháng (1.070.939,12 ₫) |
| Điện | 0 € / năm (0 ₫) (ước tính) |
| Cấp nhiệt | 0 € / năm (0 ₫) (ước tính) |
| Khác | 150 € / năm (4.591.050,81 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.376.802 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!