Nhà phố, Pihatie 15
90650 Oulu, Kirkkokangas
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 24 thg 5, 2026
13:00 – 13:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán không có trở ngại
165.000 € (5.048.009.202 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
136 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675029 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 165.000 € (5.048.009.202 ₫) |
| Giá bán | 165.000 € (5.048.009.202 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 136 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Tủ âm tường Nhà kho bên ngoài phòng có lò sưởi ấm Ga-ra Hiên |
| Các tầm nhìn | Sân riêng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Sàn Vinyl, Tấm Cork |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Tủ gương |
| Kiểm tra | Khảo sát amiăng (25 thg 11, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Đã thực hiện kiểm trả amiăng. Vui lòng tham khảo ý kiến của người đại diện về báo cáo kiểm tra |
| Chia sẻ | 2661-3990 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1975 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1975 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Phớt tẩm bitum |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Sân 2026 (Sắp thực hiện) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Khác 2007 (Đã xong) Khác 2006 (Đã xong) Khác 2005 (Đã xong) Khác 2004 (Đã xong) Khác 2003 (Đã xong) Khác 2002 (Đã xong) Khác 2001 (Đã xong) Khác 1999 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Chỗ chứa rác thải |
| Người quản lý | Omatoiminen |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Markku Hyttinen p.+358 40 8375553 |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 2417 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Oulun kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 2.097,16 € (64.160.502,89 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2035 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Myllykoto |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 3.990 |
| Số lượng chỗ ở | 3 |
| Diện tích chỗ ở | 408 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 350 € / tháng (10.707.898,31 ₫) |
|---|---|
| Điện | 180 € / tháng (5.506.919,13 ₫) (ước tính) |
| Nước | 15 € / tháng (458.909,93 ₫) / người (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.814.648 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!