Apartment, Souliou 135, Acharnes
13673 Αχαρνές, Athens
Nằm trong dự án Khu dân cư Sacramento tại Acharnes, căn hộ mới này mang đến cuộc sống hiện đại tại một trong những khu dân cư xanh nhất của Athens, nằm trên sườn đồi của Núi Parnitha. Acharnes kết hợp phong cách sống thư thái với khả năng kết nối tuyệt vời, chỉ cách trung tâm thành phố Athens 8 km về phía tây bắc, dễ dàng tiếp cận Đường quốc gia, các bãi biển phía đông Attica và Sân bay Quốc tế Athens Eleftherios Venizelos.
Toà nhà gồm 5 tầng và chỉ có 10 căn hộ, mang lại sự riêng tư và không khí sinh sống thoải mái.
Lựa chọn hoàn hảo cho cuộc sống gia đình tiện nghi hoặc đầu tư trong khu vực dân cư phát triển nhanh chóng của Athens.
Giá bán
189.000 € (5.790.086.169 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
72.6 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 675014 |
|---|---|
| Xây dựng mới | Có |
| Giá bán | 189.000 € (5.790.086.169 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 72.6 m² |
| Tổng diện tích | 104.2 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 31.6 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 5 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Mới |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Nồi hơi, Hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời |
| Các tầm nhìn | Láng giềng, Thành phố, Núi |
| Các dịch vụ viễn thông | TV kỹ thuật số, Truyền hình cáp, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương, Buồng tắm |
| Định giá | Căn hộ hiện đại 2 phòng ngủ tại Khu cư trú Sacramento - Athens, Acharnes, Hy Lạp - View núi |
| Liên kết |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2025 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2025 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Có |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt bằng năng lượng mặt trời |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Trát vữa, Kết cấu bê tông, Thủy tinh |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Phòng kỹ thuật, Lối đậu xe, Sân thượng |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Bãi biển | 10 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.3 ki lô mét |
| Trường học | 0.5 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 2 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Sân bay | 25 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.6 ki lô mét |
| Tàu hỏa | 0.8 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 25 € / tháng (765.884,41 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 10 € / tháng (306.353,77 ₫) (ước tính) |
| Điện | 65 € / tháng (1.991.299,48 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3,09 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 1,24 % |
| Phí đăng ký | 0,75 % |
| Chi phí khác |
1,24 %
Lawyers fee |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!