Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

chung cư, Kotipolku 4 As 1

45700 Kuusankoski

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Pasi Hyvärinen

English Finnish
Đại lý bất động sản
Habita Kotka
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan
Phí thuê
595 € / tháng (18.246.981 ₫)
Phòng
2
Phòng ngủ
1
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
50 m²

Liên hệ chúng tôi

Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.

Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này

Gửi yêu cầu thuê

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 674999
Phí thuê 595 € / tháng (18.246.981 ₫)
Thời hạn hợp đồng Không xác định
Tạo Hợp đồng 15 thg 5, 2026
Đặt cọc 595 € (18.246.981 ₫)
Cho phép hút thuốc Không
Cho phép vật nuôi
Phòng 2
Phòng ngủ 1
Phòng tắm 1
Phòng tắm có bệ vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 50 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Điều lệ công ty
Sàn 1
Sàn nhà 1
Tình trạng Tốt
Phòng trống 15 thg 5, 2026
Bãi đậu xe Chỗ đậu xe
Tính năng Cửa sổ kính ba lớp
Không gian Nhà bếp mở
Phòng khách
Phòng ngủ
Phòng tắm
Phòng tắm hơi
Sảnh
Tủ âm tường
Ban công
Các tầm nhìn Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố
Các kho chứa Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm
Các dịch vụ viễn thông Ăng ten
Các bề mặt sàn Tấm laminate, Gạch lát
Các bề mặt tường Giấy dán tường, Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet
Chia sẻ 1-50

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1991
Lễ khánh thành 1991
Số tầng 3
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió tự nhiên
Loại chứng chỉ năng lượng F
Cấp nhiệt Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm
Vật liệu xây dựng Gỗ
Vật liệu mái Tấm kim loại
Vật liệu mặt tiền Ván gỗ
Các khu vực chung Kho chứa thiết bị, Kho chứa
Số lượng chỗ đậu xe. 8
Số lượng tòa nhà. 1
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện

Loại chứng chỉ năng lượng

F

Các dịch vụ.

Cửa hàng tiện lợi 0.3 ki lô mét  
Trung tâm thành phố 0.7 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 0.2 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Nước 20 € / tháng (613.343,91 ₫)