chung cư, Bertil Harding Highway
Kololi
Khám phá đỉnh cao của cuộc sống hiện đại trong căn hộ mới này nằm tại thành phố sôi động Senegambia, nằm trong khu phố được săn đón Kololi. Căn hộ tuyệt đẹp với một phòng ngủ, một phòng tắm này mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa tiện nghi và phong cách, với diện tích sinh hoạt rộng rãi 75 mét vuông và tổng diện tích xây dựng 100 mét vuông. Nằm trên tầng hai của tòa nhà chín tầng, căn hộ này tự hào có tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển và hồ bơi, tạo nên một khung cảnh yên bình cho cuộc sống hàng ngày của bạn.
Thiết kế hướng tới khả năng tiếp cận, căn hộ này có ban công hướng Bắc, lý tưởng để tận hưởng làn gió biển. Tài sản còn có nhiều lựa chọn đỗ xe, bao gồm chỗ đỗ xe, đỗ xe trong sân và gara xe, đảm bảo tiện lợi cho cư dân và khách đến thăm. Tòa nhà được trang bị các tiện nghi hiện đại, bao gồm thang máy, phòng tập thể dục, hồ bơi và sân thượng mái, mang lại phong cách sống sang trọng ngay tại cửa nhà bạn.
Nằm trên tuyến đường sầm uất Bertil Harding Highway, nơi đây mang đến sự tiện lợi tối đa. Thưởng thức truy cập ngay lập tức đến Trung tâm thương mại Premium Plaza, câu lạc bộ sức khỏe và nhiều lựa chọn ẩm thực, bao gồm Nhà hàng Mara và Chicken Plaza, tất cả đều nằm trong tòa nhà. Đối với nhu cầu chăm sóc sức khỏe, Bệnh viện Lamtoro chỉ cách 0,5 km, và bãi biển Kololi Sands nguyên sơ chỉ cách đó một đoạn đi bộ ngắn.
Với Sân bay Quốc tế Banjul chỉ cách 18 km, việc đi lại trở nên dễ dàng, khiến căn hộ này trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm sự hòa quyện giữa tiện ích đô thị và sự yên bình của vùng ven biển. Hãy nắm bắt cơ hội trở thành một phần của cộng đồng sôi động này vào năm 2028, khi công trình dự kiến hoàn thành, mang đến cho bạn một khởi đầu mới trong một ngôi nhà hoàn toàn mới.
Giá bán
110.625 US$ (2.908.552.500 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
75 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674997 |
|---|---|
| Xây dựng mới | Có (Tiếp thị trước khi bán) |
| Giá bán | 110.625 US$ (2.908.552.500 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 75 m² |
| Tổng diện tích | 100 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 25 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Mới |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Garage đậu xe |
| Dành cho người khuyết tật | Có |
| Tính năng | Nồi hơi |
| Không gian | Ban công (Hướng Bắc) |
| Các tầm nhìn | Bể bơi |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Gạch ceramic |
| Các bề mặt tường | Bê tông, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch ceramic - gạch men |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Kết nối máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Định giá | Một phòng ngủ và ban công lớn |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2026 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2028 |
| Lễ khánh thành | 2028 |
| Số tầng | 9 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Cọc và bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền |
Bê tông, Gạch ốp, Gỗ, Thủy tinh Concrete and glass |
| Các khu vực chung | Phòng kỹ thuật, Khu chứa xe đạp, Phòng câu lạc bộ, Nhà câu lạc bộ, Hành lang, Phòng tập thể thao, Bể bơi, Nhà để xe, Sân thượng, Phòng giặt |
| Diện tích lô đất. | 1831 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 60 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm |
Premium Plaza Mall |
|---|---|
| Câu lạc bộ sức khỏe |
Within building |
| Nhà Hàng |
Mara Restaurant |
| Nhà Hàng |
Chicken Plaza |
| Bệnh Viện |
0.5 ki lô mét, Lamtoro Hospital |
| Bãi biển |
0.5 ki lô mét, Kololi Sands |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Sân bay |
18 ki lô mét, Banjul International Airport |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì |
125 $ / tháng (3.286.500 ₫)
Service fee |
|---|
Chi phí mua
| Phí đăng ký |
20 US$ (525.840 ₫) One time registration fee |
|---|---|
| Thuế |
2 %
One time stamp duty |
| Hợp đồng |
500 US$ (13.146.000 ₫) One time legal fee |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!