Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà phố, Stålarminkatu 34

20810 Turku, Martti

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Xem bất động sản: 14 thg 6, 2026
14:00 – 14:30

Buổi xem nhà mẫu

Eetu Virtanen

English Finnish
Đại lý bất động sản
Habita Turku
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan
Giá bán không có trở ngại
298.000 € (9.077.895.479 ₫)
Phòng
4
Phòng ngủ
4
Phòng tắm
2
Diện tích sinh hoạt
49 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 674991
Giá bán không có trở ngại 298.000 € (9.077.895.479 ₫)
Giá bán 285.963 € (8.711.212.473 ₫)
Chia sẻ khoản phải trả 12.037 € (366.683.006 ₫)
Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong
Phòng 4
Phòng ngủ 4
Phòng tắm 2
Nhà vệ sinh 2
Phòng tắm có bệ vệ sinh 1
Phòng tắm không có bệ vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 49 m²
Tổng diện tích 120 m²
Diện tích của những không gian khác 71 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Điều lệ công ty
Sàn 1
Sàn nhà 3
Tình trạng Tốt
Phòng trống Theo hợp đồng
Bãi đậu xe Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Điểm sạc xe điện
Không gian Phòng ngủ
Phòng ngủ
Phòng ngủ
Phòng ngủ
Phòng bếp
Phòng khách
Sảnh
Nhà vệ sinh
Nhà vệ sinh
Phòng tắm
Phòng tắm hơi
Tủ âm tường
Phòng tiện ích
Các tầm nhìn Sân, Sân trong, Láng giềng, Đường phố
Các kho chứa Tủ kéo, Phòng thay đồ
Các dịch vụ viễn thông Ti vi, Truyền hình cáp, Mạng internet, Internet cáp quang
Các bề mặt sàn Ván gỗ, Gạch lát, Gỗ
Các bề mặt tường Gỗ, Giấy dán tường, Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương
Thiết bị phòng tiện ích Kết nối máy giặt, Bồn rửa
Kiểm tra Đánh giá tình trạng (10 thg 9, 2020)

Đánh giá tình trạng (19 thg 6, 2020)

Đánh giá tình trạng (5 thg 5, 2020)

Đánh giá tình trạng (3 thg 10, 2018)

Đánh giá tình trạng (28 thg 9, 2018)

Đánh giá tình trạng (9 thg 3, 2018)

Đánh giá tình trạng (2 thg 8, 2017)

Đánh giá tình trạng (5 thg 6, 2017)

Đánh giá tình trạng (31 thg 5, 2017)

Đánh giá tình trạng (5 thg 1, 2017)

Đánh giá tình trạng (8 thg 12, 2016)
Kiểm tra amiăng Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng.
Chia sẻ 1100-1175, 1176-1226, 1227-1256

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1941
Lễ khánh thành 1941
Số tầng 3
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió tự nhiên
Loại chứng chỉ năng lượng E , 2018
Cấp nhiệt Cấp nhiệt khu phố, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn
Vật liệu xây dựng Gỗ
Vật liệu mái Gạch bê tông
Vật liệu mặt tiền Gỗ
Các cải tạo Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong)
Hệ thống viễn thông 2025 (Đã xong)
Mái 2024 (Đã xong)
Sân 2023 (Đã xong)
Hệ thống thông gió 2021 (Đã xong)
Khác 2020 (Đã xong)
Khác 2018 (Đã xong)
Chỗ đậu xe 2018 (Đã xong)
Sân 2015 (Đã xong)
Mái 2015 (Đã xong)
Cửa sổ 2013 (Đã xong)
Sân 2012 (Đã xong)
Máy sưởi 2011 (Đã xong)
Máy sưởi 2009 (Đã xong)
Mặt tiền 2008 (Đã xong)
Mái 2004 (Đã xong)
Ống nước 2000 (Đã xong)
Ống nước 1998 (Đã xong)
Khác 1996 (Đã xong)
Khác 1989 (Đã xong)
Các khu vực chung Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Phòng giặt
Người quản lý Oiva Isännöinti Turku Oy
Thông tin liên hệ của quản lý Rosa Hjort 0440567047
Bảo trì Pihan hoito talkoilla
Diện tích lô đất. 3572 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 15
Số lượng tòa nhà. 4
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Giá thuê.
Chủ đất. Turun kaupunki
Tiền thuê trên mỗi năm. 17.829,81 € (543.144.804 ₫)
Hợp đồng cho thuê kết thúc. 1 thg 1, 2051
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố

Loại chứng chỉ năng lượng

E

Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác

Tên nhà ở hợp tác As. Oy Stålarminkatu 34
Năm thành lập 1983
Số lượng chia sẻ 3.463
Số lượng chỗ ở 34
Diện tích chỗ ở 2583 m²
Quyền chuộc lại Không

Các dịch vụ.

Cửa hàng tiện lợi 0.7 ki lô mét  
Trung tâm mua sắm 2.2 ki lô mét  
Trường học 2 ki lô mét  
Trường Đại Học 3.2 ki lô mét  
Trường mẫu giáo 0.2 ki lô mét  
Trường học 0.7 ki lô mét  
Trung tâm y tế 1.4 ki lô mét  
Nhà Hàng 0.7 ki lô mét  
Công Viên 0.1 ki lô mét  
Trung tâm thành phố 1.3 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 0.1 ki lô mét  
Tàu hỏa 2.6 ki lô mét  
Phà 0.8 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Bảo trì 349,6 € / tháng (10.649.772,68 ₫)
Tính chi phí tài chính 148,05 € / tháng (4.510.008,14 ₫)
Chỗ đậu xe 10 € / tháng (304.627,37 ₫) (ước tính)
Nước 21 € / tháng (639.717,47 ₫) / người
Điện 70 € / tháng (2.132.391,56 ₫) (ước tính)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 1,5 %
Phí đăng ký 276 € (8.407.715 ₫)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!