Apartment, Kestel, Toklar Cd No:7/A-B
KESTEL Alanya, Kestel
Bố cục và Đặc điểm Căn hộ Căn hộ 2+1 này có tổng diện tích 115 m² nằm ở tầng 3. Bố cục gồm phòng khách với bếp mở, và hai phòng ngủ được sắp xếp để đảm bảo sự riêng tư. Căn hộ có hai phòng tắm và hai ban công, thuận tiện cho việc phân chia không gian và sinh hoạt hàng ngày. Về khu phức hợp: Rising Blue bao gồm ba khối nhà sáu tầng được kết nối bởi một khu vực chung với cảnh quan và khu vực giải trí. Khu phức hợp không quá đông đúc, điều này dễ nhận thấy trong cuộc sống hàng ngày: ít tiếng ồn hơn và nhiều không gian hơn trong sân. Các dịch vụ nội bộ đáp ứng các nhu cầu cơ bản, từ thư giãn đến thể thao. Vị trí và Khoảng cách đến Biển: Khu phức hợp, với tổng diện tích 7.600 m², nằm ở quận Kestel, một khu vực ven biển của thành phố với chiều cao các tòa nhà hạn chế và nhịp sống thư thái hơn so với trung tâm thành phố. Biển cách đó khoảng 300 mét, chỉ cần đi bộ một đoạn ngắn. Cơ sở hạ tầng đô thị cơ bản nằm gần đó, bao gồm các cửa hàng, quán cà phê và phương tiện giao thông công cộng. Căn hộ này ở Alanya hoàn hảo cho những người muốn sống gần biển mà không bị ồn ào. Giải pháp hoàn thiện và kỹ thuật: Nội thất được hoàn thiện cơ bản: sàn lát gạch, tủ bếp âm tường, thiết bị vệ sinh và cửa sổ kính hai lớp. Phòng tắm có hệ thống sưởi sàn và vòi sen. Có sẵn đường truyền internet, truyền hình và điều hòa không khí. Căn hộ này ở Thổ Nhĩ Kỳ cho phép bạn bắt đầu trang bị nội thất mà không cần bất kỳ công việc xây dựng nào.
Giá bán
137.000 € (4.207.771.037 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
115 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674976 |
|---|---|
| Giá bán | 137.000 € (4.207.771.037 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 115 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 70 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Mới |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Chỗ đậu xe trên đường, Điểm sạc xe điện |
| Tính năng | Trang thiết bị, Điều hòa nhiệt độ, Hệ thống an ninh, Cửa sổ kính hai lớp |
| Không gian |
Phòng khách liên bếp
(Hướng Tây Nam) Phòng ngủ (Hướng Đông) Phòng ngủ (Hướng Đông Nam) |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân trong, Sân riêng, Thành phố, Núi, Biển, Thiên nhiên, Bể bơi |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, TV kỹ thuật số, Mạng internet, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gạch ceramic |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gạch ceramic - gạch men |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Bếp ceramic, Bếp cảm ứng, Bếp hâm nóng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng, Máy giặt, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Gương, Buồng tắm |
| Liên kết |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2015 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2015 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Có |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Phòng kỹ thuật, Khu chứa xe đạp, Nhà câu lạc bộ, Hầm lạnh, Chỗ chứa rác thải, Hành lang, Phòng tập thể thao, Bể bơi, Nhà để xe, Lối đậu xe, Sân thượng |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Bãi biển |
0.3 ki lô mét https://maps.app.goo.gl/AkdzpAcheRS1oxrV9 |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.4 ki lô mét |
| Trường học | 0.8 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.6 ki lô mét |
| Trường Đại Học |
3 ki lô mét https://maps.app.goo.gl/jDAXhpkcJDGqiTsS6 |
| Công Viên | 0.5 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.3 ki lô mét |
| Sân quần vợt | 0.4 ki lô mét |
| Bãi biển | 0.3 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm |
3 ki lô mét https://maps.app.goo.gl/i588QLd9JpG9CnCJ9 |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Sân bay |
35 ki lô mét https://maps.app.goo.gl/83Kv7SWXjrinS1wF7 |
|---|---|
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
| Đường xe đạp | 0.2 ki lô mét |
| Phà | 10 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 30 € / tháng (921.409,72 ₫) |
|---|---|
| Nước | 10 € / tháng (307.136,57 ₫) |
Chi phí mua
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!