Nhà ở song lập, Harjalinnuntie 25
01450 Vantaa, Korso
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 24 thg 5, 2026
14:00 – 14:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
249.000 € (7.608.042.530 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
70 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674958 |
|---|---|
| Giá bán | 249.000 € (7.608.042.530 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 70 m² |
| Tổng diện tích | 74 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 4 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện |
| ở tầng trệt | Có |
| Không gian |
Nhà bếp mở
Phòng khách Phòng ngủ Phòng ngủ Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tiện ích |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2017 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2016 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2013 |
| Cấp nhiệt | Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Sân 2026 (Đã xong) Máy sưởi 2024 (Đã xong) Sân 2024 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-81-301-2 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
351,85 €
10.750.561,3 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1315 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 8 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 1.2 ki lô mét |
|---|---|
| Công Viên | 0.7 ki lô mét |
| Trường học | 1.8 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 2 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 2.1 ki lô mét |
| Công Viên | 2.1 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.7 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 1.2 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 45 € / tháng (1.374.947,45 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 82 € / tháng (2.505.459,79 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 25 € (763.860 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!