Nhà ở đơn lập, Tuomaalantie 22
83400 Viinijärvi
Trong khu dân cư yên tĩnh của Viinijärvi, gần các dịch vụ và trên mảnh đất riêng, có một ngôi nhà riêng rộng rãi và sáng sủa, đang chờ đón cư dân mới.
Ba phòng ngủ cung cấp không gian tốt cho gia đình có trẻ nhỏ. Lò sưởi trong phòng khách mang lại nhiệt độ và không khí ấm cúng cho toàn bộ ngôi nhà.
Những cửa sổ lớn trong phòng khách thu hút ánh sáng tuyệt đẹp vào trong. Trong bếp có nhiều tủ và mặt bàn để nấu ăn cùng gia đình. Phòng xông hơi được làm nóng bằng củi và có một gara/phân kho riêng trong sân.
Trên mảnh đất có đủ không gian cho trẻ chơi đùa và một trường học mới cũng đang dự kiến xây dựng trong khu vực. Việc kiểm tra tình trạng nhà đã được thực hiện vào năm 2024.
Giá bán
69.000 € (2.103.833.460 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
127 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674955 |
|---|---|
| Giá bán | 69.000 € (2.103.833.460 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 127 m² |
| Tổng diện tích | 157 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 30 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống |
Theo hợp đồng
Theo thỏa thuận |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bệ toilet |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Định giá | 4 h + k + khh + s |
| Bổ sung thông tin | Anne Vänskä 050 4200 756 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1969 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1969 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Điện 2019 (Đã xong) Máy sưởi 2019 (Đã xong) Mái 2018 (Đã xong) Cống nước 2008 (Đã xong) Ống nước 2008 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 426-410-25-37 ja 426-410-25-41 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
264,18 €
8.054.938,02 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 2890 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học |
1 ki lô mét https://www.liperi.fi/fi/viinijarven-koulu |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa |
0.5 ki lô mét https://www.vr.fi/rautatieasemat-ja-reitit/viinijarvi |
|---|---|
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 500 € / năm (15.245.170 ₫) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 264,18 € / năm (8.054.938,02 ₫) |
| Rác | 10 € / tháng (304.903,4 ₫) |
| Điện | 180 € / tháng (5.488.261,2 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.360.119 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.244.338 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!