Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà ở song lập, Rautahatuntie 6

00920 Helsinki, Mellunkylä

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Giá bán
378.000 € (11.573.710.629 ₫)
Phòng
3
Phòng ngủ
2
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
68.5 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 674944
Giá bán 378.000 € (11.573.710.629 ₫)
Phòng 3
Phòng ngủ 2
Phòng tắm 1
Nhà vệ sinh 1
Phòng tắm có bệ vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 68.5 m²
Tổng diện tích 75.5 m²
Diện tích của những không gian khác 7 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp
Sàn 1
Sàn nhà 2
Tình trạng Tốt
Bãi đậu xe Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện
Tính năng Thiết bị thu hồi nhiệt
Không gian Phòng ngủ
Phòng bếp
Phòng khách
Sảnh
Nhà vệ sinh
Phòng tắm
Ban công kiểu Pháp
Sân thượng bằng kính
Phòng tắm hơi
Nhà kho bên ngoài
Các tầm nhìn Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên
Các kho chứa Tủ kéo, Tủ quần áo, Nhà kho ngoài trời
Các dịch vụ viễn thông Internet cáp quang
Các bề mặt sàn Tấm laminate, Gạch lát
Các bề mặt tường Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 2019
Lễ khánh thành 2019
Số tầng 2
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió cơ học
Nền móng Móng bản
Loại chứng chỉ năng lượng C , 2013
Cấp nhiệt Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt khí xả
Vật liệu xây dựng Gỗ
Vật liệu mái Tấm kim loại
Vật liệu mặt tiền Ván gỗ
Các khu vực chung Kho chứa thiết bị, Phòng kỹ thuật, Chỗ chứa rác thải
Số tham chiếu bất động sản 91-47-185-22
Bảo trì Omatoiminen
Diện tích lô đất. 637 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 2
Số lượng tòa nhà. 1
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện

Loại chứng chỉ năng lượng

C

Phí hàng tháng

Điện 173 € / tháng (5.296.962,8 ₫) (ước tính)
Đường phố 100 € / năm (3.061.828,21 ₫)
Nước 42 € / tháng (1.285.967,85 ₫) / người (ước tính)
Rác 25 € / tháng (765.457,05 ₫)
Thuế bất động sản 605,78 € / năm (18.547.942,92 ₫)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 3 %
Công chứng viên 236 € (7.225.915 ₫)
Phí đăng ký 25 € (765.457 ₫)
Phí đăng ký 172 € (5.266.345 ₫)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!