Nhà gỗ (ở nông thôn), Lehmoniementie 46
82335 Rasivaara
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
57.000 € (1.758.789.292 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
0Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
34 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674928 |
|---|---|
| Giá bán | 57.000 € (1.758.789.292 ₫) |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 0 |
| Phòng tắm | 0 |
| Diện tích sinh hoạt | 34 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Hồ, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Ván ốp |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1982 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1982 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2025 (Đã xong) Mái 2015 (Đã xong) Gác mái 2005 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Khu xông hơi, Hầm lạnh |
| Số tham chiếu bất động sản | 707-409-3-20 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
158,47 €
4.889.742,79 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 2000 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Quyền xây dựng. | 85 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 80 € / năm (2.468.476,2 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 158,47 € / năm (4.889.742,79 ₫) |
| Rác | 50 € / năm (1.542.797,62 ₫) |
| Đường phố | 175,2 € / năm (5.405.962,88 ₫) |
| Điện | 514 € / năm (15.859.959,58 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.412.401 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.307.224 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!