chung cư, Vallesmanninkatu 4 A 12
48600 Karhula
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
35.000 € (1.063.494.698 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
71 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674881 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 35.000 € (1.063.494.698 ₫) |
| Giá bán | 33.308 € (1.012.094.176 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 1.692 € (51.400.522 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 71 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Phòng tắm Sảnh |
| Các tầm nhìn | Sân, Vườn, Láng giềng, Sông, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Máy giặt, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương, Buồng tắm |
| Kiểm tra | Đo độ ẩm (5 thg 5, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 1288-1429 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1960 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1960 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái dốc một phía |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | G , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Sắp thực hiện) Cống nước 2018 (Đã xong) Khóa 2018 (Đã xong) Cầu thang 2010 (Đã xong) Mặt tiền 2009 (Đã xong) Sân 2007 (Đã xong) Cửa sổ 2006 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm, Phòng sấy, Phòng câu lạc bộ, Phòng giặt |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-31-9-2 |
| Người quản lý | Isännöintitoimisto T&K Kirjanpito ja Isännöinti Ay |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Kari Arajuuri/0442430643 |
| Bảo trì | Huolto-Kotka Oy |
| Diện tích lô đất. | 1292 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 11 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Riihirinne |
|---|---|
| Năm thành lập | 1960 |
| Số lượng chia sẻ | 1.744 |
| Số lượng chỗ ở | 16 |
| Diện tích chỗ ở | 963 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 2.388 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.7 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 0.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 390,5 € / tháng (11.865.562,27 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 142 € / tháng (4.314.749,92 ₫) |
| Nước | 25 € / tháng (759.639,07 ₫) / người |
| Chỗ đậu xe | 8 € / tháng (243.084,5 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!