Nhà ở đơn lập, Kinnintie 5
45100 Kouvola, Rekola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
128.500 € (3.939.462.590 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
117 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674864 |
|---|---|
| Giá bán | 128.500 € (3.939.462.590 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 117 m² |
| Tổng diện tích | 172 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 55 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng bếp Phòng ngủ Phòng tắm Phòng tắm hơi phòng có lò sưởi ấm Phòng tiện ích Nhà vệ sinh Sảnh Phòng bí mật Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(8 thg 10, 2025) Đánh giá tình trạng (22 thg 8, 2011) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 850 € |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1978 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1978 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2018 (Đã xong) Cửa ngoài 2016 (Đã xong) Sân 2013 (Đã xong) Cửa sổ 2013 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2013 (Đã xong) Chân tường 2012 (Đã xong) Máy sưởi 2008 (Đã xong) Mái 2005 (Đã xong) Ống nước 2001 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Khu xông hơi |
| Số tham chiếu bất động sản | 286-8-8012-7 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
412,22 €
12.637.550,73 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 230.000 € (7.051.178.177,52 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 884 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Khí ga |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.2 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1.4 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.4 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 1.9 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 162,5 € / tháng (4.981.810,67 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Khí gas | 11,9 € / tháng (364.821,83 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!