Nhà ở song lập, Porthaninkatu 11
48200 Kotka, Hovinsaari
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
73.000 € (2.230.754.618 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
82 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674837 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 73.000 € (2.230.754.618 ₫) |
| Giá bán | 73.000 € (2.230.754.618 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 82 m² |
| Tổng diện tích | 142 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 60 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi Ban công kiểu Pháp Tầng hầm Ga-ra Gác xép Phòng tiện ích |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Thành phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Vải sơn, Bê tông |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tường phòng tắm |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(9 thg 5, 2026) Đánh giá tình trạng (31 thg 8, 2023) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 1-820 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1956 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1956 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2024 (Đã xong) Tầng hầm 2024 (Đã xong) Cửa sổ 2020 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Sân 2018 (Đã xong) Máy sưởi 2016 (Đã xong) Ban công 2016 (Đã xong) Gác mái 2016 (Đã xong) Cống nước 2012 (Đã xong) Cửa ra vào 2000 (Đã xong) Máy sưởi 2000 (Đã xong) Mặt tiền 1999 (Đã xong) Mái 1999 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 1998 (Đã xong) |
| Người quản lý | Hallituksen puheenjohtaja Alexei Nikiforov |
| Thông tin liên hệ của quản lý | 0505405427 |
| Bảo trì | Osakkaat itse |
| Diện tích lô đất. | 1260 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kotkan kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 1.199,61 € (36.658.021,2 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2055 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Kotkan Porthaninkatu 11 |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 1.700 |
| Số lượng chỗ ở | 2 |
| Diện tích chỗ ở | 170 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 0.4 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.3 ki lô mét |
| Trường học | 0.4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 350 € / tháng (10.695.398,86 ₫) |
|---|---|
| Nước | 24 € / tháng (733.398,78 ₫) / người |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.811.362 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!