Nhà ở đơn lập, Pulmusentie 6
21110 Naantali, Luonnonmaa
Single-story detached house on its own plot in the Naantali Kultaranta area!
Three spacious bedrooms with all storage facilities ensure sufficient space for your family. The heart of the home is a spacious and bright living room, which has access to the fireplace room. The fireplace room offers sleeping/additional storage space thanks to the loft above. Additionally, there is access from the fireplace room to the back terrace.
The stylish Elega kitchen, updated in 2018, with ample storage and counter space, makes cooking enjoyable. The utility room, sauna, and bathroom provide everything needed. The house also has a separate WC. Storage space is additionally available in the walk-in closet. There is also a carport and a storage shed attached to the house.
The house has been maintained and renovated as needed over the years, including a new roof in 2023 and the installation of an air heat pump in 2022.
The area is peaceful, where the beauty of nature, a pleasant environment, and smooth everyday life meet. Nearby are shops, a gym, a school, and a daycare, making the area ideal, for example, for families with children. A public transport stop is also nearby. This is a home that must be seen and experienced on-site.
Contact us and come fall in love!
Giá bán
258.000 € (7.918.626.216 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
125 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674820 |
|---|---|
| Giá bán | 258.000 € (7.918.626.216 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 125 m² |
| Tổng diện tích | 148 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 23 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Nhà kho bên ngoài phòng có lò sưởi ấm Gác xép Tủ âm tường Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tường phòng tắm, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Định giá | 5h, k, kph/wc, s, khh, wc, vh, ak, v |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1986 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1986 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2023 (Đã xong) Máy sưởi 2022 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2007 (Đã xong) Khác 2006 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 529-103-11-7 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
306,95 €
9.421.016,73 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 109.321,38 € (3.355.330.021,8 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 492 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 148 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 14.8 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 1.9 ki lô mét |
| Trường học | 1 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 2.4 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 3.8 ki lô mét |
| Công Viên | 0.5 ki lô mét |
| Bãi biển | 1 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 3.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Đường xe đạp | 0.3 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 53 € / tháng (1.626.694,53 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 300 € / tháng (9.207.704,9 ₫) (ước tính) |
| Rác | 33 € / tháng (1.012.847,54 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.389.006 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.279.084 ₫) (Ước tính) |
| Hợp đồng | 100 € (3.069.235 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!