Nhà ở đơn lập, Vallesmannintie 64
00740 Helsinki, Töyrynummi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
497.000 € (15.223.585.010 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
142 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674811 |
|---|---|
| Giá bán | 497.000 € (15.223.585.010 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 142 m² |
| Tổng diện tích | 146 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 4 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng bí mật Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Tủ âm tường Phòng tiện ích Hiên Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Tủ sấy bát đĩa, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(16 thg 7, 2025) Đánh giá tình trạng (16 thg 7, 2025) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2003 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2003 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Cọc và bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) Ống khói 2025 (Đã xong) Mặt tiền 2024 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2019 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 91-39-367-19 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
1.023 €
31.335.467,74 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 861 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 245 € / tháng (7.504.584,16 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 25 € / tháng (765.773,89 ₫) / người (ước tính) |
| Đường phố | 95 € / năm (2.909.940,8 ₫) |
| Rác | 17,5 € / tháng (536.041,73 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 236 € (7.228.906 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 225 € (6.891.965 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!