Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Hämeenaukio 4

11100 Riihimäki, Keskusta

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Liên hệ chúng tôi

Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 674810
Phí thuê 840 € / tháng (25.905.297 ₫)
Thời hạn hợp đồng Không xác định
Tạo Hợp đồng 1 thg 7, 2026
Đặt cọc 1.680 € (51.810.594 ₫)
Các loại Văn phòng, Mặt bằng thương mại, Triển lãm, Nhà kho, Không gian làm việc
Tầng 1
Các tầng thương mại 1
Tổng diện tích 88 m²
Các chỉ số đã xác minh Không
Các chỉ số được dựa trên Điều lệ công ty
Điều kiện Tốt
Phòng trống 1 thg 7, 2026

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1969
Lễ khánh thành 1969
Số tầng 4
Thang máy
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió cơ học
Nền móng Bê tông
Loại chứng chỉ năng lượng C , 2018
Cấp nhiệt Cấp nhiệt khu phố
Vật liệu xây dựng Bê tông
Vật liệu mái Tấm kim loại, Phớt
Các cải tạo Kế hoạch cải tạo 2026 (Sắp thực hiện)
Khác 2023 (Đã xong)
Khác 2019 (Đã xong)
Khác 2018 (Đã xong)
Khác 2017 (Đã xong)
Khác 2014 (Đã xong)
Khóa 2013 (Đã xong)
Cầu thang 2013 (Đã xong)
Mái 2012 (Đã xong)
Khu vực chung 2012 (Đã xong)
Khác 2011 (Đã xong)
Khu vực chung 2010 (Đã xong)
Mặt tiền 2009 (Đã xong)
Mái 2008 (Đã xong)
Máy sưởi 2007 (Đã xong)
Các khu vực chung Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp, Chỗ chứa rác thải, Phòng giặt
Số tham chiếu bất động sản 694-4-9016-1 ja -4
Người quản lý Lopen Talo ja Tili Oy
Thông tin liên hệ của quản lý p. 010 2311 361/Simo Hannula
Bảo trì Huoltoyhtiö
Diện tích lô đất. 3247 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 24
Số lượng tòa nhà. 2
Địa hình. Đường dốc nhẹ
Đường.
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố

Loại chứng chỉ năng lượng

C

Các dịch vụ.

Trung tâm mua sắm 0.6 ki lô mét  
Cửa hàng tiện lợi 0.2 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Tàu hỏa 0.7 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Nước 24 € / tháng (740.151,34 ₫) / người
Chỗ đậu xe 15 € / tháng (462.594,59 ₫)
Khác 50 € / tháng (1.541.981,96 ₫) (ước tính)