Nhà ở đơn lập, Kaavinkuja 1 B
01650 Vantaa, Vapaala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Markku Häyrinen
Đại lý bất động sản
Habita Järvenpää
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên
Giá bán
319.000 € (9.773.251.915 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
120 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674804 |
|---|---|
| Giá bán | 319.000 € (9.773.251.915 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Diện tích sinh hoạt | 120 m² |
| Tổng diện tích | 240 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 120 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng bếp Phòng ngủ Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Ban công Tầng hầm Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (3 thg 2, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1988 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1988 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt không khí ấm |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Phòng kỹ thuật, Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-13-49-13 |
| Diện tích lô đất. | 822 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (612.743,07 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 180 € / tháng (5.514.687,6 ₫) / người (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 932,61 € / năm (28.572.515,58 ₫) |
| Rác | 20 € / tháng (612.743,07 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!