Nhà ở đơn lập, Korpilontie 23
12400 Tervakoski
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Sabina Kovanen
Đại lý bất động sản
Habita Helsinki
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Giá bán
168.000 € (5.151.299.652 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
2Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
265 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674799 |
|---|---|
| Giá bán | 168.000 € (5.151.299.652 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 265 m² |
| Tổng diện tích | 355 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 90 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng bếp
Sảnh Phòng ngủ Phòng bí mật Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Phòng tiện ích Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Sân trong, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1991 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1991 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền, Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2019 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 165-437-9-0 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
598,45 €
18.349.971,89 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1705 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 300 € / tháng (9.198.749,38 ₫) |
|---|---|
| Nước | 30 € / tháng (919.874,94 ₫) |
| Rác | 15 € / tháng (459.937,47 ₫) |
| Viễn thông | 12 € / tháng (367.949,98 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.384.737 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.273.950 ₫) |
| Phí đăng ký | 125 € (3.832.812 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!