chung cư, Kinkoranta 16
40930 Kinkomaa
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
84.000 € (2.583.537.462 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
58.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674791 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 84.000 € (2.583.537.462 ₫) |
| Giá bán | 84.000 € (2.583.537.462 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 58.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Không gian |
Sảnh
Phòng khách Phòng ngủ Phòng bếp Tủ âm tường Phòng tắm Ban công bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân, Đường phố, Rừng, Hồ, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 490-610 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1956 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1956 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Cầu thang 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Mái 2021 (Đã xong) Thang máy 2016 (Đã xong) Sân 2016 (Đã xong) Cầu thang 2016 (Đã xong) Khu vực chung 2016 (Đã xong) Sân 2016 (Đã xong) Khu vực chung 2015 (Đã xong) Cầu thang 2014 (Đã xong) Ban công 2014 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2014 (Đã xong) Mặt tiền 2014 (Đã xong) Khu vực chung 2013 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2012 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2012 (Đã xong) Máy sưởi 2012 (Đã xong) Khác 1988 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Phòng kỹ thuật, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp, Phòng câu lạc bộ, Hầm lạnh, Phòng tập thể thao, Phòng giặt |
| Người quản lý | Marjo Rasinkangas, Oiva Isännöinti |
| Thông tin liên hệ của quản lý | +358 10 755 6154 |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 2116 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 40 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Muuramen Kinkoranta |
|---|---|
| Năm thành lập | 2014 |
| Số lượng chia sẻ | 3.197 |
| Số lượng chỗ ở | 36 |
| Diện tích chỗ ở | 1552.5 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.8 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 9 ki lô mét |
| Bến du thuyền | 0.4 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 8.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 12.8 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 257,4 € / tháng (7.916.696,94 ₫) |
|---|---|
| Viễn thông | 3,8 € / tháng (116.874,31 ₫) |
| Nước | 22 € / tháng (676.640,76 ₫) / người |
| Chỗ đậu xe | 18 € / tháng (553.615,17 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.829.589 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!