Nhà ở đơn lập, Neulaskatu 11
15300 Lahti, Ahtiala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Phí thuê
1.800 € / tháng (54.761.724 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
138 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674779 |
|---|---|
| Phí thuê | 1.800 € / tháng (54.761.724 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Đặt cọc | 3.600 € (109.523.448 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Có |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 138 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng khách liên bếp Phòng ngủ Sân hiên Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Nhà vệ sinh Ban công |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Thành phố, Rừng, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1993 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1993 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Trát vữa |
| Số tham chiếu bất động sản | 398-404-1-961 |
| Diện tích lô đất. | 1600 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.9 ki lô mét |
|---|---|
| Trường Đại Học | 2.6 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 7.2 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
| Sân bay | 104 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 50 € / tháng (1.521.159 ₫) |
|---|---|
| Điện | 150 € / tháng (4.563.476,99 ₫) (ước tính) |