Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà ở đơn lập, Vääpelinkuja 7

80400 Ylämylly

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Giá bán
379.000 € (11.757.380.957 ₫)
Phòng
4
Phòng ngủ
3
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
136.5 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 674767
Giá bán 379.000 € (11.757.380.957 ₫)
Phòng 4
Phòng ngủ 3
Phòng tắm 1
Nhà vệ sinh 2
Phòng tắm có bệ vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 136.5 m²
Tổng diện tích 141 m²
Diện tích của những không gian khác 4.5 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Tài liệu giấy phép xây dựng
Sàn 1
Sàn nhà 1
Tình trạng Tốt
Phòng trống Theo hợp đồng
Bãi đậu xe Sân bãi đậu xe, Nhà để xe
Tính năng Cửa sổ kính ba lớp, Thiết bị thu hồi nhiệt
Không gian Sảnh
Tủ âm tường
Phòng ngủ
Phòng tiện ích
Nhà vệ sinh
Phòng khách
Nhà bếp mở
Phòng tắm hơi
Bể sục nước thư giãn ngoài trời
phòng có lò sưởi ấm
Phòng sinh hoạt
Sân hiên
Các tầm nhìn Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Rừng, Hồ, Thiên nhiên
Các kho chứa Phòng thay đồ
Các bề mặt sàn Ván gỗ, Tấm laminate, Gạch lát
Các bề mặt tường Gỗ, Giấy dán tường, Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Tủ đựng chén đĩa
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương, Buồng tắm
Thiết bị phòng tiện ích Kết nối máy giặt, Bồn rửa

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 2021
Lễ khánh thành 2017
Số tầng 1
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió cơ học
Nền móng Móng bản
Loại chứng chỉ năng lượng B, 2013
Cấp nhiệt Cấp nhiệt bằng địa nhiệt
Vật liệu xây dựng Khối
Vật liệu mái Tấm kim loại
Vật liệu mặt tiền Gỗ
Số tham chiếu bất động sản 426-405-78-496
Thuế bất động sản mỗi năm 310,81 €
9.641.983,05 ₫
Thế chấp bất động sản 300.000 € (9.306.634.002,6 ₫)
Diện tích lô đất. 1343 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 2
Số lượng tòa nhà. 2
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chi tiết
Quyền xây dựng. 70 m²
Kỹ thuật đô thị. Nước, Cống, Điện

Loại chứng chỉ năng lượng

B

Các dịch vụ.

Cửa hàng tiện lợi 3 ki lô mét  
Trường học 2 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Nước 790 € / năm (24.507.469,54 ₫) (ước tính)
Điện 1.700 € / năm (52.737.592,68 ₫) (ước tính)
Rác 8,47 € / tháng (262.757,3 ₫) (ước tính)

Chi phí mua

Công chứng viên 143 € (4.436.162 ₫)
Phí đăng ký 172 € (5.335.803 ₫)
Chi phí khác 25 € (775.553 ₫)
Thuế chuyển nhượng 3 %

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!