chung cư, Raastuvankatu 2
20750 Turku, Lauste
Corner apartment on the 3rd floor of an elevator building next to Lausteenpuisto. Affordable family home or rental property for investors, maintenance fee €251.30/month. Laminate floors throughout the apartment, mainly wallpapered walls. Bathroom renovated in 2013, separate toilet. Open views from the glazed balcony. The housing company's liquidity has been good. Turku City rental plot. Further information and presentations LKV Eila Hoffren 0504200377
Giá bán không có trở ngại
69.000 € (2.129.060.722 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
75.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674761 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 69.000 € (2.129.060.722 ₫) |
| Giá bán | 56.562 € (1.745.260.500 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 12.438 € (383.800.222 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 75.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Phòng trống | 31 thg 5, 2026 |
| Không gian | Ban công (Hướng Tây) |
| Các tầm nhìn | Láng giềng, Rừng |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa, Gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 18997-21509 |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 750 € |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1974 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1974 |
| Số tầng | 8 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Khác 2025 (Đang tiến hành) Máy sưởi 2025 (Đã xong) Cống nước 2024 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2023 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2022 (Đã xong) Thang máy 2020 (Đã xong) Khóa 2018 (Đã xong) Ống nước 2018 (Đã xong) Sân 2018 (Đã xong) Mặt tiền 2018 (Đã xong) Cống nước 2017 (Đã xong) Khu vực chung 2017 (Đã xong) Mặt tiền 2017 (Đã xong) Cầu thang 2015 (Đã xong) Máy sưởi 2015 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2011 (Đã xong) Mặt tiền 2010 (Đã xong) Cầu thang 2010 (Đã xong) Ban công 2005 (Đã xong) Cửa sổ 2000 (Đã xong) Ban công 1997 (Đã xong) Điện 1996 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Khu xông hơi, Hầm lạnh |
| Người quản lý | Turun isännöintikeskus |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Antti Heininen (02) 6517 2150 |
| Bảo trì | Osapäiväinen talonmies, talvikunnossapito Akseli Kiinteistöpalvelut Oy |
| Diện tích lô đất. | 9357 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 104 |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Turun kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 20.826 € (642.606.066,54 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 15 thg 11, 2031 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto-oy Havulaakso |
|---|---|
| Năm thành lập | 1973 |
| Số lượng chỗ ở | 144 |
| Diện tích chỗ ở | 9600 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 2.1 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
| Trường học | 0.6 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 2.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 251,3 € / tháng (7.754.100,86 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 101,03 € / tháng (3.117.376,88 ₫) |
| Nước | 24 € / tháng (740.542,86 ₫) / người |
| Điện | 11 € / tháng (339.415,48 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.838.748 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!