Nhà gỗ (ở nông thôn), Akkolantie 182
82200 Hammaslahti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
158.000 € (4.836.173.712 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
52.8 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674701 |
|---|---|
| Giá bán | 158.000 € (4.836.173.712 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 0 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 52.8 m² |
| Tổng diện tích | 62.8 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 10 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Rừng, Hồ, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (7 thg 5, 2014) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1990 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1990 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông cốt thép |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Điện 2022 (Đã xong) Mái 2013 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 167-409-9-1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
293,89 €
8.995.589,19 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 4700 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Địa hình đồi |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 314 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ bờ biển chi tiết. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 11 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 293,89 € / năm (8.995.589,19 ₫) |
|---|---|
| Điện | 225 € / năm (6.886.956,24 ₫) (ước tính) |
| Rác | 200 € / năm (6.121.738,88 ₫) (ước tính) |
| Khác | 150 € / năm (4.591.304,16 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.264.695 ₫) |
| Chi phí khác | 143 € (4.377.043 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!