Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà ở đơn lập, Pertuntie 279

05450 Nukari

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Giá bán
159.000 € (4.879.217.984 ₫)
Phòng
4
Phòng ngủ
3
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
87 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 674669
Giá bán 159.000 € (4.879.217.984 ₫)
Phòng 4
Phòng ngủ 3
Phòng tắm 1
Nhà vệ sinh 1
Phòng tắm không có bệ vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 87 m²
Tổng diện tích 97 m²
Diện tích của những không gian khác 10 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp
Sàn 1
Sàn nhà 1
Tình trạng Đạt yêu cầu
Phòng trống Theo hợp đồng
Bãi đậu xe Sân bãi đậu xe, Nhà để xe
Tính năng Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Nồi hơi
Không gian Phòng ngủ
Phòng ngủ
Phòng bếp
Phòng khách
Phòng bí mật
Sảnh
Nhà vệ sinh
Phòng tắm
Phòng tắm hơi
Sân hiên
Các tầm nhìn Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Ngoại ô, Thiên nhiên
Các kho chứa Tủ kéo, Tủ quần áo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời
Các dịch vụ viễn thông Ăng ten
Các bề mặt sàn Ván gỗ
Các bề mặt tường Giấy dán tường, Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Bếp điện, Bếp hâm nóng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh
Kiểm tra amiăng Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng.

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1972
Lễ khánh thành 1972
Số tầng 1
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió chiết xuất cơ học
Nền móng Bê tông
Loại chứng chỉ năng lượng Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật
Cấp nhiệt Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt bằng dầu, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí
Vật liệu xây dựng Gỗ, Bê tông
Vật liệu mái Tấm kim loại
Vật liệu mặt tiền Ván gỗ
Các cải tạo Máy sưởi 2001 (Đã xong)
Các khu vực chung Kho chứa thiết bị, Kho chứa, Nhà để xe
Số tham chiếu bất động sản 543-407-1-123
Bảo trì Omatoiminen
Diện tích lô đất. 1600 m²
Số lượng chỗ đậu xe. 5
Số lượng tòa nhà. 2
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chung.
Kỹ thuật đô thị. Điện

Phí hàng tháng

Điện 180 € / tháng (5.523.643 ₫) (ước tính)
Rác 20 € / tháng (613.738,11 ₫) (ước tính)
Khác 70 € / tháng (2.148.083,39 ₫) (ước tính)
Thuế bất động sản 195,7 € / tháng (6.005.427,42 ₫)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 3 %
Công chứng viên 150 € (4.603.036 ₫) (Ước tính)
Hợp đồng 25 € (767.173 ₫)
Phí đăng ký 172 € (5.278.148 ₫)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!