Nhà ở đơn lập, Kråkön Puistotie 39
07410 Kråkö
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
259.000 € (7.942.803.581 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
102 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674664 |
|---|---|
| Giá bán | 259.000 € (7.942.803.581 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 102 m² |
| Tổng diện tích | 152 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 50 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Ngoại ô |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (28 thg 2, 2018) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1963 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1963 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông cốt thép |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông khí |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Cống nước 2022 (Đã xong) Cửa sổ 2020 (Đã xong) Cửa ngoài 2020 (Đã xong) Lò sưởi 2020 (Đã xong) Mái 2011 (Đã xong) Ống nước 2007 (Đã xong) Điện 1985 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 638-439-5-109 |
| Diện tích lô đất. | 2577 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (613.343,91 ₫) / người (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 20 € / tháng (613.343,91 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 312,62 € / năm (9.587.178,59 ₫) |
| Đường phố | 100 € / năm (3.066.719,53 ₫) (ước tính) |
| Cấp nhiệt | 140 € / tháng (4.293.407,34 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.274.758 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!