chung cư, Rruga Petro Nini Luarasi
1001 Tirane, Tiranë
One bedroom apartmnet in a quite and well conected neiborhood in Tirana. Apartmnet has all equipments and facilities, and with in walking distane to shops and groceries. A few steps away diferent bus lines and main sights of city like Pyramid.
Phí thuê
650 € / tháng (20.019.159 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
70 m²Liên hệ chúng tôi
Điền vào đơn xin thuê cho tài sản này trước.
Tôi quan tâm đến việc thuê bất động sản này
Gửi yêu cầu thuêCảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!
Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674663 |
|---|---|
| Phí thuê | 650 € / tháng (20.019.159 ₫) |
| Thời hạn hợp đồng | Không xác định |
| Tạo Hợp đồng | 1 thg 5, 2026 |
| Đặt cọc | 2.000 € (61.597.414 ₫) |
| Cho phép hút thuốc | Không |
| Cho phép vật nuôi | Không |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 70 m² |
| Mô tả không gian sinh hoạt | An apartment fully equpted in Tirana |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Giấy chứng nhận của người quản lý nhà |
| Sàn | 5 |
| Sàn nhà | 6 |
| Tình trạng | Mới |
| Phòng trống | 1 thg 5, 2026 |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe trên đường |
| Tính năng | Trang thiết bị, Điều hòa nhiệt độ, Nồi hơi |
| Các tầm nhìn | Thành phố |
| Các dịch vụ viễn thông | TV kỹ thuật số |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng, Máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2008 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2010 |
| Lễ khánh thành | 2010 |
| Số tầng | 10 |
| Thang máy | Có |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt tẩm bitum |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Trát vữa |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Cống, Điện, Khí ga |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (615.974,14 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 50 € / tháng (1.539.935,34 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông |
15 € / tháng (461.980,6 ₫)
(ước tính)
Internet |
Chi phí mua
| Hoa hồng |
400 € (12.319.483 ₫) Agency fee |
|---|