Nhà ở đơn lập, Vihnetie 2
21110 Naantali
Three bedrooms, living room/open kitchen, utility room/toilet, bathroom, sauna, separate toilet, walk-in closet, hallway
Xem bất động sản: 17 thg 5, 2026
17:00 – 17:45
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
389.000 € (12.002.965.518 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
103 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674647 |
|---|---|
| Xây dựng mới | Có (Sẵn sàng để chuyển vào) |
| Giá bán | 389.000 € (12.002.965.518 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 103 m² |
| Tổng diện tích | 113 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 10 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Mới |
| Phòng trống |
Theo hợp đồng
Immediately |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Nhà bếp mở Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Tủ âm tường Phòng tiện ích Nhà kho bên ngoài Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Định giá | 3*bedroom, open kitchen, living room, bathroom, toilet, utility room, balcony, storage, 2*parking spaces |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2026 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2026 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 529-22-6-28 |
| Thế chấp bất động sản | 400.000 € (12.342.380.995,6 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 713 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Naantalin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 2.109 € (65.075.203,8 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 30 thg 11, 2074 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 180 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 8.9 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 2.1 ki lô mét |
| Trường học | 1.6 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 2.3 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 4.5 ki lô mét |
| Công Viên | 0.2 ki lô mét |
| Sân Gôn | 0.7 ki lô mét |
| Bãi biển | 2.9 ki lô mét |
| Bãi biển | 4.7 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 5.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Đường xe đạp | 0.1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 25 € (771.399 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.307.224 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!