Nhà ở đơn lập, Särkänsyrjäntie 13
82210 Suhmura
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 2 thg 6, 2026
17:30 – 18:00
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
209.000 € (6.414.701.082 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
160 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674629 |
|---|---|
| Giá bán | 209.000 € (6.414.701.082 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 160 m² |
| Tổng diện tích | 208 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 48 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Cửa sổ kính ba lớp, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(25 thg 6, 2013) Đo độ ẩm (17 thg 3, 2009) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1994 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1994 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái hồi |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2022 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2020 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2019 (Đã xong) Cửa ngoài 2019 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2018 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Máy sưởi 2016 (Đã xong) Ống khói 2016 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Mặt tiền 2015 (Đã xong) Cửa sổ 2015 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Mái 2014 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Sân 2010 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 167-409-60-113 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
420,84 €
12.916.568,44 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 5359 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 100 € / tháng (3.069.234,97 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Viễn thông | 15,9 € / tháng (488.008,36 ₫) |
| Khác | 150 € / năm (4.603.852,45 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (613.846,99 ₫) / người (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.279.084 ₫) |
| Chi phí khác | 143 € (4.389.006 ₫) |
| Chi phí khác | 50 € (1.534.617 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!