Nhà ở đơn lập, Kaukolanraitti 6
61400 Ylistaro
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
95.000 € (2.906.426.966 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
5Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
220 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674618 |
|---|---|
| Giá bán | 95.000 € (2.906.426.966 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 220 m² |
| Tổng diện tích | 300 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 80 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe, Điểm sạc xe điện |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (17 thg 2, 2023) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1969 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1969 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt bằng năng lượng mặt trời, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Cửa ra vào 2026 (Đã xong) Mái 2025 (Đã xong) Cửa sổ 2025 (Đã xong) Cửa ngoài 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Mái 2004 (Đã xong) Máy sưởi 2004 (Đã xong) Mái 1989 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 743-425-11-206 ja 743-425-11-56 |
| Diện tích lô đất. | 2704 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Các dịch vụ.
| Trung tâm thành phố | 25.4 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 25.7 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 28.1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 898,87 € / tháng (27.500.000,07 ₫) |
|---|---|
| Điện | 200 € / tháng (6.118.793,61 ₫) (ước tính) |
| Cấp nhiệt | 300 € / tháng (9.178.190,42 ₫) (ước tính) |
| Nước | 20 € / tháng (611.879,36 ₫) (ước tính) |
| Rác | 30 € / tháng (917.819,04 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 72 € (2.187.469 ₫) |
| Chi phí khác | 344 € (10.524.325 ₫) |
| Chi phí khác | 25 € (764.849 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!