Nhà ở đơn lập, Kiertotie 8
21490 Marttila
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
99.000 € (3.037.033.808 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
119.7 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674616 |
|---|---|
| Giá bán | 99.000 € (3.037.033.808 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 119.7 m² |
| Tổng diện tích | 173.7 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 54 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách phòng có lò sưởi ấm Phòng bếp Sảnh Tủ âm tường Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân hiên Ga-ra Hầm mát (Hầm rượu) Sân thượng bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên, Sông |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Tủ, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1980 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1980 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 480-414-3-8 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
204,08 €
6.260.584,44 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 102.773,82 € (3.152.803.696,06 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1539 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 307.8 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
|---|---|
| Người khác | 0.8 ki lô mét |
| Bãi biển | 7.6 ki lô mét |
| Trường học | 1.7 ki lô mét |
| Sân thể thao | 0.2 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.6 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 247,55 € / năm (7.594.118,38 ₫) |
|---|---|
| Rác | 294,6 € / năm (9.037.476,36 ₫) |
| Thuế bất động sản | 204,08 € / năm (6.260.584,44 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.386.827 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.276.463 ₫) (Ước tính) |
| Hợp đồng | 125 € (3.834.639 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!