Nhà ở đơn lập, Sykepolku 4
90450 Kempele, Metsärinne
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
349.000 € (10.801.818.834 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
178 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674613 |
|---|---|
| Giá bán | 349.000 € (10.801.818.834 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 178 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng ngủ Phòng khách Phòng bí mật Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Tủ âm tường Phòng tiện ích Nhà kho bên ngoài Gác xép Nơi trú ẩn cho tiệc nướng |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | TV kỹ thuật số, Truyền hình cáp, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp gas, Lò nướng, Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1994 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1994 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa, Kết cấu bê tông |
| Các cải tạo |
Mái 2026 (Sắp thực hiện) Chỗ đậu xe 2026 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Máy sưởi 2021 (Đã xong) Máy sưởi 2020 (Đã xong) Sân 2020 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2014 (Đã xong) Khu vực chung 2014 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Chỗ chứa rác thải, Phòng tập thể thao |
| Số tham chiếu bất động sản | 244-401-221-45 |
| Thế chấp bất động sản | 357.579 € (11.067.345.492,75 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1764 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 155 € / tháng (4.797.369,4 ₫) |
|---|---|
| Viễn thông | 36,3 € / tháng (1.123.512,96 ₫) |
| Thuế bất động sản | 682,32 € / năm (21.118.329,59 ₫) |
| Rác | 14,35 € / tháng (444.143,55 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.425.960 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.323.532 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!