Nhà ở đơn lập, Saksankuja 4
70820 Kuopio, Pirtti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Arja Eskelinen
Đại lý bất động sản
Habita Kuopio
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Chứng chỉ bất động sản nâng cao của Phần Lan
Giá bán
229.000 € (7.080.458.486 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
99.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674609 |
|---|---|
| Giá bán | 229.000 € (7.080.458.486 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 99.5 m² |
| Tổng diện tích | 161 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 61.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp |
| Không gian |
Phòng khách
(Hướng Nam) Sân hiên (Hướng Nam) |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(24 thg 4, 2026) Đánh giá tình trạng (9 thg 12, 2015) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1994 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1994 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 297-34-71-4-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
405,6 €
12.540.759,66 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 859 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kuopion kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 866,51 € (26.791.651,01 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2043 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 0.6 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 2.5 ki lô mét |
| Sân chơi | 0.3 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.3 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 2.5 ki lô mét |
| Công Viên | 0.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 405,6 € / năm (12.540.759,66 ₫) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (618.380,65 ₫) / người (ước tính) |
| Đường phố | 35,6 € / năm (1.100.717,56 ₫) |
| Khác | 40 € / năm (1.236.761,31 ₫) |
| Cấp nhiệt | 159 € / tháng (4.916.126,2 ₫) (ước tính) |
| Điện | 63 € / tháng (1.947.899,06 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 25 € (772.976 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.318.074 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!