Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà ở đơn lập, Järvikyläntie 13

07320 Jakari

Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.

Xem bất động sản: 28 thg 6, 2026
16:15 – 17:00

Buổi xem nhà mẫu

Giá bán
67.000 € (2.005.685.734 ₫)
Phòng
3
Phòng ngủ
2
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
108 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 674596
Giá bán 67.000 € (2.005.685.734 ₫)
Phòng 3
Phòng ngủ 2
Phòng tắm 1
Nhà vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 108 m²
Tổng diện tích 123 m²
Diện tích của những không gian khác 15 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Tài liệu giấy phép xây dựng
Sàn 1
Sàn nhà 2
Tình trạng Cần cải tạo
Phòng trống Theo hợp đồng
Bãi đậu xe Sân bãi đậu xe, Nhà để xe
Tính năng Cửa sổ kính hai lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí
Không gian Phòng ngủ
Phòng bếp
Phòng khách
Phòng bí mật
Sảnh
Nhà vệ sinh
Phòng tắm
Phòng tắm hơi
Ga-ra
Tủ âm tường
Các tầm nhìn Sân, Ngoại ô
Các kho chứa Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường
Các bề mặt sàn Tấm laminate, Vải sơn
Các bề mặt tường Gỗ, Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô, Gỗ lát sàn
Các thiết bị nhà bếp Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Máy sấy, Gương
Kiểm tra Khảo sát amiăng (21 thg 11, 2016)

Đánh giá tình trạng (19 thg 7, 2016)
Kiểm tra amiăng Đã thực hiện kiểm trả amiăng. Vui lòng tham khảo ý kiến của người đại diện về báo cáo kiểm tra

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1962
Lễ khánh thành 1962
Số tầng 2
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió tự nhiên
Loại chứng chỉ năng lượng Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý
Cấp nhiệt Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí
Vật liệu xây dựng Gỗ, Gạch lát
Vật liệu mái Tấm kim loại
Vật liệu mặt tiền Trát vữa, Ván gỗ
Các cải tạo Mặt tiền 1998 (Đã xong)
Khác 1989 (Đã xong)
Điện 1986 (Đã xong)
Mặt tiền 1980 (Đã xong)
Điện 1976 (Đã xong)
Số tham chiếu bất động sản 638-427-1-150
Diện tích lô đất. 1050 m²
Địa hình. Bằng phẳng
Đường.
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chung.
Kỹ thuật đô thị. Nước, Điện

Các dịch vụ.

Cửa hàng tiện lợi 15 ki lô mét  

Tiếp cận giao thông công cộng.

Xe buýt 0.3 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Thuế bất động sản 140,2 € / năm (4.196.972,24 ₫)
Rác 20 € / tháng (598.712,16 ₫) (ước tính)
Điện 120 € / tháng (3.592.272,96 ₫) (ước tính)
Nước 20 € / tháng (598.712,16 ₫) / người (ước tính)
Khác 40,01 € / năm (1.197.723,67 ₫)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 3 %
Chi phí khác 172 € (5.148.925 ₫)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!