Nhà ở đơn lập, Barakah Estate Bakoteh
Bakote, Kanifing
Khám phá ngôi nhà mơ ước của bạn tại thị trấn sôi động Bakote, nằm trong Hội đồng Thành phố Kanifing của Gambia. Ngôi nhà gia đình đơn tuyệt đẹp này, hoàn thành vào năm 2021, mang đến sự kết hợp hài hòa giữa cuộc sống hiện đại và tiện nghi. Với diện tích sử dụng rộng rãi 134 mét vuông và tổng diện tích xây dựng 147 mét vuông, ngôi nhà hai tầng này cung cấp không gian rộng rãi cho cuộc sống thoải mái. Nhà có ba phòng ngủ rộng rãi, mỗi phòng đều có phòng tắm riêng, đảm bảo sự riêng tư và thoải mái cho tất cả các thành viên trong gia đình.
Phòng bếp được trang bị đầy đủ với các thiết bị hàng đầu, bao gồm bếp gas, lò nướng, tủ lạnh ngăn đá, máy hút mùi và lò vi sóng, cùng với nhiều tủ lưu trữ. Bất động sản được trang bị đầy đủ nội thất, có điều hòa không khí và hệ thống an ninh để bạn yên tâm. Tận hưởng cảnh quan yên bình của sân trước, sân sau, vườn và khu phố từ ngôi nhà duyên dáng này.
Nằm trong khu Barakah Estate Bakoteh được ưa chuộng, ngôi nhà này mang lại sự thuận tiện trong việc tiếp cận các tiện ích thiết yếu. Trung tâm mua sắm, trường học, trung tâm y tế, nhà hàng và sân chơi đều nằm trong khoảng cách ngắn 0,5 km, giúp việc đi lại hàng ngày trở nên dễ dàng. Để giải trí, bãi biển xinh đẹp chỉ cách 2 km, trong khi những người yêu thích golf có thể tận hưởng sân golf cách nhà 7 km. Phương tiện giao thông công cộng cũng rất thuận tiện với điểm dừng xe buýt chỉ cách 0,5 km, và sân bay chỉ cách 20 km lái xe.
Bất động sản này là lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm một cuộc sống tiện nghi và thuận tiện trong một cộng đồng phát triển. Với các tiện nghi hiện đại, vị trí chiến lược và gần các dịch vụ thiết yếu, ngôi nhà này là lựa chọn lý tưởng cho các gia đình và cá nhân. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu bất động sản đặc biệt này.
Giá bán
179.000 € (5.525.179.162 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
3Diện tích sinh hoạt
134 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674579 |
|---|---|
| Giá bán | 179.000 € (5.525.179.162 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 3 |
| Nhà vệ sinh | 4 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 3 |
| Diện tích sinh hoạt | 134 m² |
| Tổng diện tích | 201 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 34 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Có |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Điều hòa nhiệt độ, Hệ thống an ninh, Nồi hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Vườn, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Truyền hình vệ tinh |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch ceramic - gạch men |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp gas, Lò nướng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2019 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2021 |
| Lễ khánh thành | 2021 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái dốc một phía |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Diện tích lô đất. | 360 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm y tế | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Nhà Hàng | 0.5 ki lô mét |
| Bãi biển | 2 ki lô mét |
| Sân Gôn | 7 ki lô mét |
| Sân chơi |
0.5 ki lô mét, Within the estate |
| Trung tâm mua sắm | 0.3 ki lô mét |
| Trường học | 0.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 20 ki lô mét |
| Phà | 18 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước |
10 € / tháng (308.669,23 ₫)
(ước tính)
Gets water from the National Water and Electricity Company (NAWEC) |
|---|---|
| Điện |
10 € / tháng (308.669,23 ₫)
(ước tính)
Pre-paid cash power. |
| Khí gas |
5 € / tháng (154.334,61 ₫)
(ước tính)
Depending on usage. |
| Thuế bất động sản |
33 € / năm (1.018.608,45 ₫)
(ước tính)
Paid to the local municipal council |
| Khác |
175 € / năm (5.401.711,47 ₫)
(ước tính)
Management fee (security, waste collection, pavement) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng |
2 %
Stamp Duty |
|---|---|
| Chi phí khác |
5.000 € (154.334.613 ₫) (Ước tính) Solicitor fee |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!