Nhà ở đơn lập, Katvelantie 10
41940 Vesanka
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
220.000 € (6.809.169.466 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
97 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674576 |
|---|---|
| Giá bán | 220.000 € (6.809.169.466 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 97 m² |
| Tổng diện tích | 120 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Sảnh
Nhà vệ sinh Phòng bếp Phòng khách Phòng tắm Phòng ngủ Tủ âm tường Gác xép |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Bồn sục, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Máy sấy, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(8 thg 4, 2026) Đánh giá tình trạng (13 thg 4, 2021) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1967 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1967 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Cống nước 2025 (Đã xong) Mái 2024 (Đã xong) Điện 2023 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Cửa ra vào 2008 (Đã xong) Mặt tiền 2007 (Đã xong) Khác 2004 (Đã xong) Ống nước 2003 (Đã xong) Mái 1995 (Đã xong) Cửa sổ 1994 (Đã xong) Ống nước 1992 (Đã xong) Khác 1987 (Đã xong) Khác 1985 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 179-411-4-338 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
373,12 €
11.548.351,41 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 92.000 € (2.847.470.867,51 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 10800 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 100 € / tháng (3.095.077,03 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 50 € / tháng (1.547.538,51 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 100 € / năm (3.095.077,03 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 150 € (4.642.616 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 50 € (1.547.539 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!