Nhà ở đơn lập, Peiponkatu 10
00770 Helsinki, Alppikylä
Đặt lịch xem nhà riêng
Trên mảnh đất rộng 1725m², có một ngôi nhà riêng nằm ở cuối con đường dẫn từ khu vực Alppikylän phổ biến và xanh tươi. Ngôi nhà này có sơ đồ mặt bằng đơn giản, cho phép thay đổi các cách bố trí sinh hoạt phù hợp với nhu cầu của cư dân. Phòng khách và phòng ăn rộng rãi kết hợp với nhau, tạo điều kiện cho nhóm lớn cùng lúc sinh hoạt và dùng bữa. Bên cạnh phòng xông hơi có phòng lò sưởi, nơi bạn có thể dành thời gian thưởng thức ánh lửa từ lò sưởi. Vị trí nằm ở cuối con đường nhỏ, ít phương tiện qua lại, do đó an toàn cho trẻ nhỏ di chuyển. Mảnh đất rộng lớn là điểm cộng lớn cho những người yêu thích làm vườn, các thành viên nhỏ tuổi trong gia đình và thú cưng. Không gian đủ rộng cho tất cả mọi người một cách tuyệt vời. Tổng thể đa dạng các khả năng, còn phần diện tích xây dựng cho phép xây dựng thêm một ngôi nhà nữa cũng như các công trình phụ/trữ đồ. Hiếm khi có cơ hội như vậy tại khu vực này, hãy đến và sở hữu ngay!
Giá bán
442.000 € (13.461.007.957 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
133 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674544 |
|---|---|
| Giá bán | 442.000 € (13.461.007.957 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 133 m² |
| Tổng diện tích | 191 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 58 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | 2 tháng theo hợp đồng mua bán/thỏa thuận. Việc giải phóng sẽ được thỏa thuận trong đề nghị mua. |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Sảnh
Nhà vệ sinh Phòng tiện ích Phòng bếp Phòng khách phòng có lò sưởi ấm Phòng ngủ Phòng tắm hơi Phòng tắm Ga-ra Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình vệ tinh, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(29 thg 4, 2025) Đánh giá tình trạng (23 thg 4, 2021) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Định giá | Ngôi nhà của nhiều cơ hội nằm ở cuối phố |
| Bổ sung thông tin | Việc khai thác quyền xây dựng cho một công trình nhà ở khác yêu cầu phân chia đất đai bằng thỏa thuận phân chia quyền quản lý. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1981 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1981 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái hồi |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền, Kết cấu bê tông |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Cống nước 2022 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Mái 2015 (Đã xong) Khác 2000 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 91-41-296-13 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
2.774,45 €
84.495.234,22 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1725 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 0.6 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 250 € / tháng (7.613.692,28 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (609.095,38 ₫) / người (ước tính) |
| Đường phố | 162 € / năm (4.933.672,6 ₫) (ước tính) |
| Rác | 10 € / tháng (304.547,69 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 75 € (2.284.108 ₫) |
| Công chứng viên | 236 € (7.187.326 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!