Nhà ở đơn lập, Metsätorpantie 1 A
02940 espoo, Järvenperä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 31 thg 5, 2026
14:30 – 15:00
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
639.000 € (19.613.011.976 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
158 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674524 |
|---|---|
| Giá bán | 639.000 € (19.613.011.976 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 158 m² |
| Tổng diện tích | 250 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 92 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài Tủ âm tường Phòng tiện ích Nhà vệ sinh Ban công Sân hiên Tầng hầm Ban công |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Đường phố, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (13 thg 5, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2012 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2012 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Máy sưởi 2025 (Đã xong) Chân tường 2024 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2023 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 49-446-1-18 |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 967,68 € / năm (29.701.282,36 ₫) |
|---|---|
| Nước | 30 € / tháng (920.798,68 ₫) (ước tính) |
| Rác | 30 € / tháng (920.798,68 ₫) (ước tính) |
| Điện | 80 € / tháng (2.455.463,16 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 160 € (4.910.926 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.279.246 ₫) |
| Hợp đồng | 75 € (2.301.997 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!