Menu Menu
Đóng

Tìm kiếm bằng số tham chiếu

Nhà ở đơn lập, Kustilantie 158

74150 Lapinlahti Lapinlahti, Nerkoo

.

.

Sami Malm

English Finnish
Quản lý bán hàng
Habita Kuopio
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên
Giá bán
129.000 € (3.980.417.871 ₫)
Phòng
4
Phòng ngủ
3
Phòng tắm
1
Diện tích sinh hoạt
111.3 m²

Thông tin cơ bản

Danh sách niêm yết 674521
Giá bán 129.000 € (3.980.417.871 ₫)
Phòng 4
Phòng ngủ 3
Phòng tắm 1
Nhà vệ sinh 1
Diện tích sinh hoạt 111.3 m²
Tổng diện tích 122.9 m²
Diện tích của những không gian khác 11.6 m²
Kết quả đo đạc đã xác minh Không
Kết quả đo đạc được dựa trên Sơ đồ tòa nhà
Sàn 1
Sàn nhà 1
Tình trạng Đạt yêu cầu
Phòng trống .
Bãi đậu xe Sân bãi đậu xe, Nhà để xe
ở tầng trệt
Tính năng Trang thiết bị, Máy hút bụi trung tâm, Cửa sổ kính ba lớp
Không gian Phòng ngủ
Phòng bếp
Phòng khách
Sảnh
Nhà vệ sinh
Phòng tắm
Phòng tắm hơi
Tủ âm tường
Nhà kho bên ngoài
Nơi trú ẩn cho tiệc nướng
Ga-ra
Các tầm nhìn Sân riêng, Vườn, Ngoại ô, Hồ, Thiên nhiên
Các kho chứa Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời
Các dịch vụ viễn thông Ăng ten
Các bề mặt sàn Ván gỗ
Các bề mặt tường Giấy dán tường, Sơn
Bề mặt của phòng tắm Gạch thô
Các thiết bị nhà bếp Lò nướng, Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng, Tủ đựng chén đĩa
Thiết bị phòng tắm Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh
Kiểm tra Đánh giá tình trạng (8 thg 5, 2026)

Đánh giá tình trạng (16 thg 8, 2023)
Kiểm tra amiăng Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng.
Định giá .
Bổ sung thông tin .

Chi tiết về bất động sản và tòa nhà

Năm xây dựng 1968
Lễ khánh thành 1968
Số tầng 1
Thang máy Không
Loại mái nhà Mái chóp nhọn
Thông gió Thông gió tự nhiên
Loại chứng chỉ năng lượng E , 2018
Cấp nhiệt Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt
Vật liệu xây dựng Gỗ, Gạch lát
Vật liệu mái Tấm kim loại
Vật liệu mặt tiền Gạch ốp mặt tiền
Các cải tạo Khác 2023 (Đã xong)
Khác 2016 (Đã xong)
Ống nước 2013 (Đã xong)
Lò sưởi 2013 (Đã xong)
Ống nước 2012 (Đã xong)
Ống nước 1988 (Đã xong)
Mái 1988 (Đã xong)
Khác 1988 (Đã xong)
Khác 1988 (Đã xong)
Khác 1988 (Đã xong)
Khác 1988 (Đã xong)
Máy sưởi 1988 (Đã xong)
Số tham chiếu bất động sản 402-411-13-34
Diện tích lô đất. 9770 m²
Số lượng tòa nhà. 5
Địa hình. Đường dốc nhẹ
Khu nước. Bờ / bãi biển riêng
Bờ biển. 90 mét
Đường.
Quyền sở hữu đất. Chính chủ.
Tình hình quy hoạch. Sơ đồ chung.
Kỹ thuật đô thị. Nước, Điện

Loại chứng chỉ năng lượng

E

Các dịch vụ.

Trung tâm thành phố 20 ki lô mét  
Trung tâm thành phố 14 ki lô mét  

Phí hàng tháng

Điện 100 € / tháng (3.085.595,25 ₫) (ước tính)
Nước 80 € / năm (2.468.476,2 ₫) (ước tính)
Khác 120 € / năm (3.702.714,3 ₫) (ước tính)
Thuế bất động sản 250,81 € / năm (7.738.981,44 ₫)
Đường phố 309 € / năm (9.534.489,32 ₫)

Chi phí mua

Thuế chuyển nhượng 3 %
Công chứng viên 143 € (4.412.401 ₫)
Phí đăng ký 172 € (5.307.224 ₫)
Phí đăng ký 25 € (771.399 ₫)

Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây

  1. Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
  2. Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.

Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?

Đã có lỗi xảy ra khi gửi yêu cầu liên hệ. Vui lòng thử lại.

Đang tải

Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!