Nhà ở song lập, Taaninontie 12
04410 Järvenpää, Peltola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 3 thg 5, 2026
14:00 – 14:45
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
274.000 € (8.468.003.634 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
103 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674511 |
|---|---|
| Giá bán | 274.000 € (8.468.003.634 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 103 m² |
| Tổng diện tích | 108.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 5.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Sảnh Sân hiên Nhà kho bên ngoài Phòng bếp |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Tủ sấy bát đĩa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (23 thg 4, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2000 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2000 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền, Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Gác mái 2025 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2025 (Đã xong) Máy sưởi 2024 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2023 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2022 (Đã xong) Mái 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Máy sưởi 2021 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Mặt tiền 2015 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2013 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Phòng kỹ thuật |
| Số tham chiếu bất động sản | 186-12-1280-2 |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 1481 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 6 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trường học | 0.7 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.9 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 2.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 554 € / năm (17.121.438 ₫) |
|---|---|
| Rác | 28 € / tháng (865.343,44 ₫) (ước tính) |
| Điện | 54,25 € / tháng (1.676.602,91 ₫) (ước tính) |
| Nước | 43,3 € / tháng (1.338.191,82 ₫) (ước tính) |
| Bảo hiểm | 0 € / tháng (0 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông | 31,89 € / tháng (985.564,36 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.419.433 ₫) |
| Chi phí khác | 172 € (5.315.681 ₫) |
| Chi phí khác | 25 € (772.628 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!