Nhà ở đơn lập, Ahkiontie 15
40660 Jyväskylä, Ruoke
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
398.000 € (12.325.209.665 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
159 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674509 |
|---|---|
| Giá bán | 398.000 € (12.325.209.665 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 159 m² |
| Tổng diện tích | 196 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 17.3 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| Tính năng | Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Nhà bếp mở
Phòng ngủ Tủ âm tường Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Sân hiên Nơi trú ẩn cho tiệc nướng Sảnh Phòng khách |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2023 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2023 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Đúc tại chỗ |
| Loại chứng chỉ năng lượng | A, 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Đá |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Số tham chiếu bất động sản | 179-38-18-2 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
872,46 €
27.018.222,17 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 350.000 € (10.838.752.218,35 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1727 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 100 € / tháng (3.096.786,35 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 50 € / tháng (1.548.393,17 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông | 40 € / tháng (1.238.714,54 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 150 € (4.645.180 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 25 € (774.197 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!