Nhà ở đơn lập, Myllykivikankaantie 653
95100 Kuivaniemi
Welcome to a place where the rush of everyday life fades away and there is room to breathe. This approximately 46-hectare estate offers a rare opportunity to combine comfortable living, hobbies, animals, business activities, and a nature-oriented lifestyle within one exceptional property.
Here, you can enjoy genuine countryside peace and privacy. Instead of close neighbors, you are surrounded by your own land, forests, and fields. The landscape changes beautifully with the seasons, creating a tranquil private paradise far removed from the demands of daily life.
The seven bedrooms provide exceptional flexibility, whether you need home offices, hobby rooms, guest accommodation, or space for a large family. The house underwent extensive renovations in 2002, including the construction of the upper floor. At the same time, a sauna and bathroom complex was added to enhance everyday comfort.
The outbuildings offer almost limitless possibilities for a variety of uses. A charming barbecue hut invites year-round gatherings, the barn provides excellent facilities for keeping animals, and the large steel hall is ideal for machinery, equipment storage, or business operations. The property is perfectly suited for activities such as horse keeping, small-scale farming, tourism or wellness ventures, or simply enjoying the freedom and space of country living.
Despite its exceptional peace and privacy, services and cities remain within easy reach. Kemi is approximately 30 minutes away, while both Oulu and Rovaniemi can be reached in about 1.5 hours by car.
Giá bán
218.000 € (6.550.437.141 ₫)Phòng
10Phòng ngủ
7Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
285 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674493 |
|---|---|
| Giá bán | 218.000 € (6.550.437.141 ₫) |
| Phòng | 10 |
| Phòng ngủ | 7 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 285 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 14.4 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Điểm sạc xe điện |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng bí mật Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Sân hiên Phòng tắm hơi Tủ âm tường Phòng tiện ích phòng có lò sưởi ấm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn, Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(15 thg 4, 2026) Đánh giá tình trạng (4 thg 8, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1984 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1984 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2025 (Đã xong) Mặt tiền 2025 (Đã xong) Mở rộng 2002 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 139-407-319-1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
719,8 €
21.628.461,72 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 46500 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 5 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 25 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 347 € / tháng (10.426.613,25 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 50,98 € / tháng (1.531.840,76 ₫) (ước tính) |
| Khác | 120 € / năm (3.605.745,22 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông | 45,44 € / tháng (1.365.375,52 ₫) |
| Nước | 19 € / tháng (570.909,66 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.296.846 ₫) |
| Hợp đồng | 172 € (5.168.235 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!