Nhà ở đơn lập, Siekkiläntie 108
41450 Leppälahti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Juha Helin
Giám đốc điều hành
Habita Jyväskylä
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên, Doanh nhân
Giá bán
320.000 € (9.873.904.796 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
84 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674490 |
|---|---|
| Giá bán | 320.000 € (9.873.904.796 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 84 m² |
| Tổng diện tích | 86 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 2 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Rừng, Hồ, Thiên nhiên |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (28 thg 4, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2018 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2018 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái dốc một phía |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 179-409-4-5 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
475,94 €
14.685.582,03 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 23110 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 80 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 150 € / tháng (4.628.392,87 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Đường phố | 250 € / năm (7.713.988,12 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 315 € (9.719.625 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!