Nhà ở đơn lập, Ojamäentie 46
03400 Vihti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 4 thg 6, 2026
12:00 – 12:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
350.000 € (10.747.351.870 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
228 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674479 |
|---|---|
| Giá bán | 350.000 € (10.747.351.870 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 228 m² |
| Tổng diện tích | 279 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 51 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Ngoại ô |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2004 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2012 |
| Lễ khánh thành | 2007 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái vòm |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt khí xả, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt, Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Ván gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 927-450-5-282 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
1.059,65 €
32.538.375,45 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 10290 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 5 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 1.059,65 € / năm (32.538.375,45 ₫) |
|---|---|
| Đường phố | 210 € / năm (6.448.411,12 ₫) |
| Điện | 1.500 € / năm (46.060.079,44 ₫) |
| Rác | 200 € / năm (6.141.343,93 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 25 € (767.668 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.281.556 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!