Nhà gỗ (ở nông thôn), Heparintie 78
02540 Kylmälä
Functionalism-styled lakefront vacation house located in the northern parts of Kikkonummi, by the lake Hepari and less than a 45 minute drive from Helsinki city centre.
The house has had an extensive makeover on the inside in recent years and is ready for your stays already this summer.
Giá bán
270.000 € (8.285.464.501 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
100 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674455 |
|---|---|
| Giá bán | 270.000 € (8.285.464.501 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 0 |
| Diện tích sinh hoạt | 100 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Đo bên ngoài |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng bếp Phòng ngủ Sảnh Phòng tắm hơi Phòng tắm Ga-ra Nhà kho bên ngoài Sân hiên (Hướng Tây) Nhà vệ sinh |
| Các tầm nhìn | Hồ |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp hâm nóng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Định giá | Vacation home with waterfront sauna |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1939 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1939 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 257-452-2-524 |
| Diện tích lô đất. | 4550 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 1 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 40 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 150 € / tháng (4.603.035,83 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 565,28 € / năm (17.346.693,97 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!