Nhà ở đơn lập, Molnbontie 51
07280 Ilola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
338.000 € (10.353.263.045 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
108 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674452 |
|---|---|
| Giá bán | 338.000 € (10.353.263.045 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 108 m² |
| Tổng diện tích | 155.3 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 47.3 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Tủ âm tường Phòng tiện ích Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Đường phố, Ngoại ô, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Xi măng nhỏ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Máy sấy |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(2 thg 4, 2026) Đánh giá tình trạng (18 thg 12, 2020) Đánh giá tình trạng (18 thg 11, 2016) Đo độ ẩm (16 thg 12, 2013) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1993 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1993 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí, Cấp nhiệt mái |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Cửa sổ 2018 (Đã xong) Mặt tiền 2018 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Máy sưởi 2015 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 638-445-4-185 |
| Thế chấp bất động sản | 314.093,96 € (9.620.998.191,67 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 13850 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường mẫu giáo | 10 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 12.7 ki lô mét |
| Trường học | 4.1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 240 € / tháng (7.351.429,38 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 575,25 € / năm (17.620.457,3 ₫) |
| Rác | 22 € / tháng (673.881,03 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 160,54 € / năm (4.917.493,64 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông | 51,9 € / tháng (1.589.746,6 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (612.619,12 ₫) / người (ước tính) |
| Khác | 80 € / năm (2.450.476,46 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Phí đăng ký | 172 € (5.268.524 ₫) |
|---|---|
| Hợp đồng | 175 € (5.360.417 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!