Nhà ở đơn lập, Vilkkiläntie 181
49900 Virolahti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
390.000 € (12.028.186.675 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
140 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674433 |
|---|---|
| Giá bán | 390.000 € (12.028.186.675 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 140 m² |
| Tổng diện tích | 200 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 60 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Đo bên ngoài |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng bí mật Phòng tắm hơi Ban công Phòng sinh hoạt Tầng hầm Tủ âm tường Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Đường phố, Ngoại ô, Rừng, Biển, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1992 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1992 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái hồi |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông, Bê tông khí |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Đá |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2023 (Đã xong) Cửa ngoài 2023 (Đã xong) Khu vực chung 2022 (Đã xong) Cống nước 2022 (Đã xong) Sân 2022 (Đã xong) Mái 2021 (Đã xong) Cửa ngoài 2021 (Đã xong) Sân 2021 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Ban công 2021 (Đã xong) Mặt tiền 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2020 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2020 (Đã xong) Cửa ra vào 2020 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Ống nước 2019 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 935-430-1-87 |
| Diện tích lô đất. | 3100 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 6 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Bờ biển. | 101 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 160 € / tháng (4.934.640,69 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 728,89 € / năm (22.480.064,07 ₫) |
| Đường phố | 60 € / năm (1.850.490,26 ₫) (ước tính) |
| Rác | 30 € / tháng (925.245,13 ₫) (ước tính) |
| Khác | 80 € / tháng (2.467.320,34 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.304.739 ₫) |
| Công chứng viên | 150 € (4.626.226 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!