Nhà gỗ (ở nông thôn), Ukonlahdentie 149 B
82290 Nieminen
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
69.500 € (2.147.906.031 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
28.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674423 |
|---|---|
| Giá bán | 69.500 € (2.147.906.031 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 0 |
| Diện tích sinh hoạt | 28.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Nơi trú ẩn cho tiệc nướng
Phòng tắm hơi Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Rừng, Hồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Gỗ cây |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 1973 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 1974 |
| Lễ khánh thành | 1974 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2024 (Đã xong) Máy sưởi 1995 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 707-414-2-16 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
448,05 €
13.847.040,25 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 8500 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Dốc |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 50 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Không có sơ đồ. |
| Quyền xây dựng. | 500 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 300 € / năm (9.271.536,83 ₫) |
|---|---|
| Đường phố | 59 € / năm (1.823.402,24 ₫) |
| Rác | 62,75 € / năm (1.939.296,45 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.419.433 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.315.681 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!